great saphenous vein

great saphenous vein

A medical diagram shows the great saphenous vein in a human leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch hiển lớn: "great saphenous vein" tĩnh mạch dài nhất trong cơ thể, chạy từ bàn chân lên đến vùng bẹn, nơi nối với tĩnh mạch đùi. Đây một tĩnh mạch nông quan trọng trong hệ thống tuần hoàn máu, thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế như ghép tĩnh mạch hoặc điều trị suy van tĩnh mạch.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch hiển lớn thường được lấy ra để sử dụng trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.)
  • (Các tĩnh mạch giãn thường phát triển ở tĩnh mạch hiển lớn do suy van.)
  • (Các bác sĩ sử dụng siêu âm để kiểm tra tĩnh mạch hiển lớn xem cục máu đông không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great saphenous vein insufficiency": suy tĩnh mạch hiển lớn, một tình trạng phổ biến gây đau sưng chân.

    • Chronic great saphenous vein insufficiency can lead to skin ulcers. (Suy tĩnh mạch hiển lớn mãn tính có thể dẫn đến loét da.)
  • "great saphenous vein stripping": phẫu thuật loại bỏ tĩnh mạch hiển lớn, thường được thực hiện để điều trị giãn tĩnh mạch nặng.

    • The patient underwent great saphenous vein stripping to relieve symptoms. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật loại bỏ tĩnh mạch hiển lớn để giảm triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saphenous vein (danh từ): tĩnh mạch hiển, thuật ngữ chung chỉ các tĩnh mạch nôngchân, bao gồm cả tĩnh mạch hiển lớn tĩnh mạch hiển .

    • The saphenous vein is often used in vascular grafts. (Tĩnh mạch hiển thường được sử dụng trong các mảnh ghép mạch máu.)
  • Femoral vein (danh từ): tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch sâu tĩnh mạch hiển lớn nối vàovùng bẹn.

    • The great saphenous vein drains into the femoral vein. (Tĩnh mạch hiển lớn đổ vào tĩnh mạch đùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Long saphenous vein: tĩnh mạch hiển dài, một tên gọi khác của tĩnh mạch hiển lớn.
    • The long saphenous vein is the longest vein in the human body. (Tĩnh mạch hiển dài tĩnh mạch dài nhất trong cơ thể người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drain into: đổ vào (chỉ hướng dòng chảy của tĩnh mạch).

    • The great saphenous vein drains into the femoral vein at the groin. (Tĩnh mạch hiển lớn đổ vào tĩnh mạch đùivùng bẹn.)
  • Harvest from: lấy từ (trong phẫu thuật, chỉ việc lấy hoặc tĩnh mạch để sử dụng).

    • Surgeons harvest the great saphenous vein from the leg for bypass surgery. (Các bác sĩ phẫu thuật lấy tĩnh mạch hiển lớn từ chân để dùng trong phẫu thuật bắc cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "The great saphenous vein is the body's longest highway": (thành ngữ y học không chính thức) tĩnh mạch hiển lớn được ví như đường cao tốc dài nhất của cơ thể, nhấn mạnh vai trò vận chuyển máu dài nhất.
    • In anatomy class, the professor said the great saphenous vein is the body's longest highway. (Trong lớp giải phẫu, giáo sư nói tĩnh mạch hiển lớn đường cao tốc dài nhất của cơ thể.)